- 扌thủ(tay)
- 以dĩ(dùng, lấy làm cơ sở)
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
tác phẩm phỏng cổ; sáng tác theo phong cách cổ điển
Đây là một tác phẩm theo phong cách cổ điển.
bài văn phỏng tác; bài mô phỏng (phong cách tác giả khác)
Anh ấy đã viết một tác phẩm mô phỏng cổ điển.
tác phẩm phỏng cổ; sáng tác theo phong cách cổ điển
Đây là một tác phẩm theo phong cách cổ điển.
bài văn phỏng tác; bài mô phỏng (phong cách tác giả khác)
Anh ấy đã viết một tác phẩm mô phỏng cổ điển.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm phỏng cổ; sáng tác theo phong cách cổ điển
tác phẩm phỏng cổ; sáng tác theo phong cách cổ điển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.