- 扌thủ(tay)
- 兰lan(hoa lan)
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
chặn lại; chặn đường
中阻止某人或某物通过、前进zǔzhǐ mǒurén huò mǒuwù tōngguò、qiánjìn
Anh ấy đã chặn đường tôi.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Anh ấy đã chặn tôi lại.
chặn lại; chặn đường
中阻止某人或某物通过、前进zǔzhǐ mǒurén huò mǒuwù tōngguò、qiánjìn
Anh ấy đã chặn đường tôi.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Anh ấy đã chặn tôi lại.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng tay chặn lại, nghe âm 'lan' như hoa lan bị tay giữ không cho qua.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
chặn lại; chặn đường
chặn lại; chặn đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.