- 扌thủ(tay)
- 发phát(phát ra)
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
kỹ thuật gảy dây (pizzicato)
Anh ấy dùng ngón tay gảy đàn guitar.
kỹ thuật gảy dây (pizzicato)
Anh ấy dùng ngón tay gảy đàn guitar.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Dùng tay gạt, bẻ hoặc quay – đó là hành động của 拨 (bát).
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
kỹ thuật gảy dây (pizzicato)
kỹ thuật gảy dây (pizzicato)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.