- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
lấy lông gà làm lệnh bài (lạm dụng quyền hạn dựa vào cớ nhỏ nhặt) [thành ngữ]
Anh ta luôn mượn gió bẻ măng.
lấy lông gà làm lệnh bài (lạm dụng quyền hạn dựa vào cớ nhỏ nhặt) [thành ngữ]
Anh ta luôn mượn gió bẻ măng.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
lấy lông gà làm lệnh bài (lạm dụng quyền hạn dựa vào cớ nhỏ nhặt) [thành ngữ]
lấy lông gà làm lệnh bài (lạm dụng quyền hạn dựa vào cớ nhỏ nhặt) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.