- 合hợp(kết hợp, nắm lại)
- 手thủ(bàn tay)
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
cà phê latte; cà phê sữa
Tôi thích uống cà phê latte.
cà phê latte; cà phê sữa
Tôi thích uống cà phê latte.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Nắm lấy là dùng bàn tay khép chặt lại để giữ chặt vật gì đó.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
cà phê latte; cà phê sữa
cà phê latte; cà phê sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.