- 扌thủ(bàn tay)
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
bất đồng chính kiến (về chính trị)
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
bất đồng chính kiến; (người) có quan điểm chính trị khác biệt
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
bất đồng chính kiến (về chính trị)
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
bất đồng chính kiến; (người) có quan điểm chính trị khác biệt
Anh ấy là một người bất đồng chính kiến.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
bất đồng chính kiến (về chính trị)
bất đồng chính kiến (về chính trị)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.