- 扌thủ(bàn tay)
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
cướp có vũ trang; cướp có súng
Cướp có vũ trang là một tội ác nghiêm trọng.
cướp có vũ trang; cướp có súng
Cướp có vũ trang là một tội ác nghiêm trọng.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Cướp đoạt là dùng sức mạnh ép người khác phải rời bỏ tài sản.
cướp có vũ trang; cướp có súng
cướp có vũ trang; cướp có súng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.