- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm
Anh ấy luôn nói yêu nước nhưng không làm gì cả.
hay nói miệng mà không làm; nói mà không làm
Đừng chỉ nói yêu mà không làm gì.
nói suốt miệng; chỉ nói mà không làm
nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm
Anh ấy luôn nói yêu nước nhưng không làm gì cả.
hay nói miệng mà không làm; nói mà không làm
Đừng chỉ nói yêu mà không làm gì.
nói suốt miệng; chỉ nói mà không làm
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm
nói miệng; nói suông; chỉ nói không làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn miệng nói về tiền.
Anh ấy luôn miệng nói về tiền.