- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
hộp mặt dây chuyền; locket (đồ trang sức)
Cô ấy đeo một chiếc hộp mặt dây chuyền đẹp.
hộp mặt dây chuyền; locket (đồ trang sức)
Cô ấy đeo một chiếc hộp mặt dây chuyền đẹp.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
Cái hộp là đồ đựng có nắp đậy khít lại.
hộp mặt dây chuyền; locket (đồ trang sức)
hộp mặt dây chuyền; locket (đồ trang sức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.