- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
cúp máy; gác máy (điện thoại)
中结束通话,放下电话听筒jiéshù tōnghuà, fàngxià diànhuà tīngtǒng
Xin đừng cúp điện thoại.
cúp máy; gác máy (điện thoại)
中结束通话,放下电话听筒jiéshù tōnghuà, fàngxià diànhuà tīngtǒng
Xin đừng cúp điện thoại.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cúp máy; gác máy (điện thoại)
cúp máy; gác máy (điện thoại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.