- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)
Anh ấy được cử đi nhận nhiệm vụ tạm thời một năm.
được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)
Anh ấy được cử đi nhận nhiệm vụ tạm thời một năm.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)
được cử đảm nhiệm chức vụ tạm thời (trong cơ quan chính phủ hoặc đảng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.