- 扌thủ(bàn tay)
- 圭khuê(thẻ ngọc (dùng trong lễ nghi))
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
đồng hồ treo tường
Cái đồng hồ treo tường này rất đẹp.
đồng hồ treo tường
Cái đồng hồ treo tường này rất đẹp.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ treo tường
đồng hồ treo tường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.