- 扌thủ(tay)
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
đốt ngón tay; khớp ngón tay
Khớp ngón tay của anh ấy bị thương rồi.
đốt ngón tay; khớp ngón tay
Khớp ngón tay của anh ấy bị thương rồi.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
đốt ngón tay; khớp ngón tay
đốt ngón tay; khớp ngón tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.