- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
không kìm nén được; không nhịn được nữa
Anh ấy không kìm nén được sự phấn khích trong lòng.
không kìm nén được; không nhịn được nữa
Anh ấy không kìm nén được sự phấn khích trong lòng.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
không kìm nén được; không nhịn được nữa
không kìm nén được; không nhịn được nữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.