- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự thời gian.
theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự thời gian.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian
theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.