- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
tàu con thoi Challenger
Tàu Challenger là một tàu con thoi.
tàu con thoi Challenger
Tàu Challenger là một tàu con thoi.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tàu con thoi Challenger
tàu con thoi Challenger
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.