- 扌thủ(tay)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
中故意惹怒或激怒别人gùyì rě nù huò jīnù biérén
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
中故意惹怒或激怒别人gùyì rě nù huò jīnù biérén
Anh ấy thích khiêu khích người khác.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
Dùng tay gánh vác hay khiêu khích người khác, tay thực hiện hành động mang điềm báo lớn.
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
khiêu khích; khiêu hấn; sự khiêu khích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.