- 扌thủ(tay)
- 穵oa(âm đọc (gợi âm))
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
cái ngoáy tai; que lấy ráy tai
cái ngoáy tai; que lấy ráy tai
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
cái ngoáy tai; que lấy ráy tai
cái ngoáy tai; que lấy ráy tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.