- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bạn bè thân thiết, tri kỷ tri âm [thành ngữ]
Anh ấy là người bạn thân thiết của tôi nhiều năm.
bạn bè thân thiết, tri kỷ tri âm [thành ngữ]
Anh ấy là người bạn thân thiết của tôi nhiều năm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bạn bè thân thiết, tri kỷ tri âm [thành ngữ]
bạn bè thân thiết, tri kỷ tri âm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.