- 扌thủ(tay)
- 当đương(đối mặt, đảm đương)
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
chắn bùn; chắn bùn xe
Chắn bùn xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
chắn bùn; chắn bùn xe
Chắn bùn xe đạp của tôi bị hỏng rồi.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Bùn đất là thứ nước quyện chặt với đất, gần gũi như ni cô bên đất.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
chắn bùn; chắn bùn xe
chắn bùn; chắn bùn xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.