- 龙long(rồng)
- 耳nhĩ(tai)
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất thức tỉnh.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Bài diễn thuyết của anh ấy rất thức tỉnh.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tai nghe tiếng rồng gầm quá mạnh nên trở nên điếc đặc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
lay trời đánh thức kẻ điếc; (bóng) lời nói đanh thép làm tỉnh ngộ người u mê [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.