- 扌thủ(tay)
- 廷đình(triều đình, thẳng thắn)
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
Anh ấy luôn dũng cảm đứng ra giúp đỡ người khác.
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
Anh ấy luôn dũng cảm đứng ra giúp đỡ người khác.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
dũng cảm bước ra; xung phong đứng ra [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.