- 扌thủ(tay)
- 欣hân(vui mừng)
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
xe hatchback; xe cửa hậu lật
Tôi thích xe hatchback.
xe hatchback; xe cửa hậu lật
Tôi thích xe hatchback.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay hứng khởi mà lật tung mọi thứ lên.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe hatchback; xe cửa hậu lật
xe hatchback; xe cửa hậu lật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.