- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
ủy quyền; trao quyền; cho phép
中给予某人权力或许可去做某事gěiyǔ mǒurén quánlì huò xǔkě qù zuò mǒushì
Công ty ủy quyền cho anh ấy quản lý dự án này.
ủy quyền; trao quyền; cho phép
中给予某人权力或许可去做某事gěiyǔ mǒurén quánlì huò xǔkě qù zuò mǒushì
Công ty ủy quyền cho anh ấy quản lý dự án này.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
ủy quyền; trao quyền; cho phép
ủy quyền; trao quyền; cho phép
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.