- 扌thủ(bàn tay)
- 比tỉ(so sánh, sát nhau)
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
中官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
中官方同意或认可某事guānfāng tóngyì huò rènkě mǒushì
Kế hoạch này đã được phê duyệt.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
phê chuẩn; chấp thuận; phê duyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.