- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mặt gương (khai thác mỏ); mặt cắt khai thác
Mặt gương là mặt làm việc của khai thác mỏ.
mặt gương (khai thác mỏ); mặt cắt khai thác
Mặt gương là mặt làm việc của khai thác mỏ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt gương (khai thác mỏ); mặt cắt khai thác
mặt gương (khai thác mỏ); mặt cắt khai thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.