- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)
Xin bạn giúp tôi thẩm định món đồ cổ này.
định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)
Xin bạn giúp tôi thẩm định món đồ cổ này.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)
định giá; thẩm định (đồ cổ, trang sức, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.