- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bài ngoại; bài trừ người ngoài
Anh ấy là một người bài ngoại.
bài ngoại; bài xích người nước ngoài
Chúng ta không nên bài ngoại.
bài ngoại; bài trừ người ngoài
Anh ấy là một người bài ngoại.
bài ngoại; bài xích người nước ngoài
Chúng ta không nên bài ngoại.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
bài ngoại; bài trừ người ngoài
bài ngoại; bài trừ người ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.