- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
nhà liền kề; nhà dãy
Anh ấy sống trong một dãy nhà liền kề.
nhà liền kề; nhà phố (dạng dãy)
Anh ấy sống trong một căn nhà phố.
nhà liền kề; nhà phố liên kế
nhà liền kề; nhà dãy
Anh ấy sống trong một dãy nhà liền kề.
nhà liền kề; nhà phố (dạng dãy)
Anh ấy sống trong một căn nhà phố.
nhà liền kề; nhà phố liên kế
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
nhà liền kề; nhà dãy
nhà liền kề; nhà dãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.