- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
Cái lỗ thông hơi này hơi bị tắc.
lỗ thông khí; ống thoát khí
Căn phòng này không có lỗ thông hơi.
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
Cái lỗ thông hơi này hơi bị tắc.
lỗ thông khí; ống thoát khí
Căn phòng này không có lỗ thông hơi.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
lỗ thông khí; lỗ thoát khí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.