- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bốc khói; tỏa khói
Hệ thống này có thể xả khói hiệu quả.
bốc khói; tỏa khói
Hệ thống này có thể xả khói hiệu quả.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
bốc khói; tỏa khói
bốc khói; tỏa khói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.