- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã hòa giải mâu thuẫn giữa chúng tôi.
khuyên giải; hòa giải
Anh ấy đã hóa giải mâu thuẫn giữa chúng tôi.
hòa giải; giảng hòa
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Anh ấy đã hòa giải mâu thuẫn giữa chúng tôi.
khuyên giải; hòa giải
Anh ấy đã hóa giải mâu thuẫn giữa chúng tôi.
hòa giải; giảng hòa
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
khuyên hòa giải; làm trung gian hòa giải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn giữa họ.
can thiệp; can dự
Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn giữa chúng tôi.
Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn giữa họ.
can thiệp; can dự
Anh ấy đã giải quyết mâu thuẫn giữa chúng tôi.