- 扌thủ(bàn tay)
- 非phi(không phải, phủ định)
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thoát nước; xả nước đi
Nước đã thoát đi rồi.
thoát ra; xả ra
Bạn cần giải tỏa những áp lực này.
thoát nước; xả nước đi
Nước đã thoát đi rồi.
thoát ra; xả ra
Bạn cần giải tỏa những áp lực này.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
thoát nước; xả nước đi
thoát nước; xả nước đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.