- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
kẻ cướp bóc; kẻ xâm lược
Kẻ cướp đã lấy đi tài sản của họ.
tên cướp; kẻ cướp
Kẻ cướp đã lấy tiền của anh ta.
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
Kẻ săn mồi rất nguy hiểm.
kẻ cướp bóc; kẻ xâm lược
Kẻ cướp đã lấy đi tài sản của họ.
tên cướp; kẻ cướp
Kẻ cướp đã lấy tiền của anh ta.
động vật săn mồi; kẻ săn mồi
Kẻ săn mồi rất nguy hiểm.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ cướp bóc; kẻ xâm lược
kẻ cướp bóc; kẻ xâm lược
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.