- 扌thủ(bàn tay)
- 木mộc(cây gỗ)
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
lấp ló nhòm ngó; thò đầu nhìn trước ngó sau [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy thò đầu vào nhìn quanh.
lấp ló nhòm ngó; thò đầu nhìn trước ngó sau [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy thò đầu vào nhìn quanh.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Dùng tay luồn vào bụi cây để tìm kiếm, thăm dò.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
lấp ló nhòm ngó; thò đầu nhìn trước ngó sau [thành ngữ]
lấp ló nhòm ngó; thò đầu nhìn trước ngó sau [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.