- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người nhận món quà này.
người tiếp nhận; người nhận
Anh ấy là một người tiếp nhận tốt.
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người nhận món quà này.
người tiếp nhận; người nhận
Anh ấy là một người tiếp nhận tốt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nhận; người tiếp nhận
người nhận; người tiếp nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.