- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
lớp Zygomycetes (nấm tiếp hợp)
lớp Zygomycetes (nấm tiếp hợp)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lớp Zygomycetes (nấm tiếp hợp)
lớp Zygomycetes (nấm tiếp hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.