- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
Xin hãy nối dây điện xuống đất.
nối đất; tiếp đất (điện học)
Ổ cắm này không có tiếp địa.
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
Xin hãy nối dây điện xuống đất.
nối đất; tiếp đất (điện học)
Ổ cắm này không có tiếp địa.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
nối đất; tiếp đất (kết nối điện)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.