- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
gần gũi với đời thường; sát với thực tế; gần gũi dân chúng
Anh ấy là một nhà lãnh đạo rất gần gũi với dân chúng.
gần gũi thực tế; sát với cuộc sống thực
Anh ấy là một người rất thực tế.
gần gũi với đời thường; sát với thực tế; gần gũi dân chúng
Anh ấy là một nhà lãnh đạo rất gần gũi với dân chúng.
gần gũi thực tế; sát với cuộc sống thực
Anh ấy là một người rất thực tế.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
gần gũi với đời thường; sát với thực tế; gần gũi dân chúng
gần gũi với đời thường; sát với thực tế; gần gũi dân chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.