- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp giáp; giáp ranh
Trung Quốc và Việt Nam tiếp giáp.
tiếp giáp; giáp ranh
Trung Quốc và Việt Nam tiếp giáp.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
tiếp giáp; giáp ranh
tiếp giáp; giáp ranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.