- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
hậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)
Hậu tố rất phổ biến trong tiếng Nhật.
hậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)
Hậu tố rất phổ biến trong tiếng Nhật.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
hậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)
hậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.