- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhân viên trực tiếp; người truyền đạt thông tin
Cô ấy là một nhân viên tiếp tân.
nhân viên trực tiếp; người truyền đạt thông tin
Cô ấy là một nhân viên tiếp tân.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên trực tiếp; người truyền đạt thông tin
nhân viên trực tiếp; người truyền đạt thông tin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.