- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nhận vai diễn; nhận đóng phim
Gần đây cô ấy có nhận vai diễn nào không?
nhận vai diễn; nhận đóng phim
Gần đây cô ấy có nhận vai diễn nào không?
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
nhận vai diễn; nhận đóng phim
nhận vai diễn; nhận đóng phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.