- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao chiến; tiếp chiến
Họ chuẩn bị giao chiến.
giao chiến; tiếp chiến
Họ chuẩn bị giao chiến.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
giao chiến; tiếp chiến
giao chiến; tiếp chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.