- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
Cái máy thu này bị hỏng rồi.
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
Cái máy thu này bị hỏng rồi.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
thiết bị thu; bộ thu; máy thu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.