- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
đỡ đẻ; tiếp sinh
Cô ấy đã giúp đỡ đỡ đẻ một em bé khỏe mạnh.
đỡ đẻ; tiếp sinh
Cô ấy đã giúp đỡ đỡ đẻ một em bé khỏe mạnh.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đỡ đẻ; tiếp sinh
đỡ đẻ; tiếp sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.