- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
liên tiếp không ngừng; liên tục không dứt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.