- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)
Xe buýt trung chuyển sẽ đến đúng giờ.
xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)
Xe buýt trung chuyển sẽ đến đúng giờ.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)
xe trung chuyển; xe buýt kết nối (giữa các ga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.