- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thoái thác đủ điều; viện cớ này cớ kia [thành ngữ]
Anh ấy luôn viện đủ lý do, không muốn giúp đỡ.
thoái thác đủ điều; viện cớ này cớ kia [thành ngữ]
Anh ấy luôn viện đủ lý do, không muốn giúp đỡ.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
thoái thác đủ điều; viện cớ này cớ kia [thành ngữ]
thoái thác đủ điều; viện cớ này cớ kia [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.