- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
che tai bịt mắt thiên hạ; đánh lạc hướng người khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là để che mắt mọi người.
che mắt thiên hạ; bịt tai bịt mắt người khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy chỉ để che mắt mọi người.
che tai bịt mắt thiên hạ; đánh lạc hướng người khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy là để che mắt mọi người.
che mắt thiên hạ; bịt tai bịt mắt người khác [thành ngữ]
Anh ta làm như vậy chỉ để che mắt mọi người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
che tai bịt mắt thiên hạ; đánh lạc hướng người khác [thành ngữ]
che tai bịt mắt thiên hạ; đánh lạc hướng người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.